筆鐵不改 bút thiết bất cải Hán Việt: bút thiết bất cải Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 鐵 (thiết) + 不 (bất) + 改 (cải)Hán Việtbút thiết bất cảiCấu tạo筆 + 鐵 + 不 + 改 · bút + thiết + bất + cải nghĩa thành phần: bút + thiết + bất + cải Nghĩa EngCihui 筆鐵不改 ǐtiěbùgǎi f.e. an unalterable written decision; a settled case