笙歌聒耳 sanh ca quát nhĩ Hán Việt: sanh ca quát nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 笙 (sanh) + 歌 (ca) + 聒 (quát) + 耳 (nhĩ)Hán Việtsanh ca quát nhĩCấu tạo笙 + 歌 + 聒 + 耳 · sanh + ca + quát + nhĩ nghĩa thành phần: sanh + ca + quát + nhĩ Nghĩa EngCihui 笙歌聒耳 hēnggēguō'ěr f.e. fill the ears without ceasing