笛卡兒積 dí kǎ ér jī · địch tạp nhi tích Hán Việt: địch tạp nhi tích · Pinyin: dí kǎ ér jī Tổng quan Cấu tạo: 笛 (địch) + 卡 (tạp) + 兒 (nhi) + 積 (tích)Pinyindí kǎ ér jīHán Việtđịch tạp nhi tíchCấu tạo笛 + 卡 + 兒 + 積 · địch + tạp + nhi + tích nghĩa thành phần: địch + tạp + nhi + tích Nghĩa EngCihui Cartesian product