笛卡尔信徒

địch tạp nhĩ tín đồ

Hán Việt: địch tạp nhĩ tín đồ

Tổng quan

(thuộc) thuyết Đê,các,tơ, người theo thuyết Đê,các,tơ

Cấu tạo: 笛 (địch) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 信 (tín) + 徒 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người theo Descartes

Từ liên quan

Gần nghĩa

笛卡儿坐标 · 笛卡兒坐標 · 笛卡儿坐标制 · 笛卡尔的 · 笛卡儿积 · 笛卡儿闭范畴 · 笛卡尔积