笛卡儿坐标制

dí kǎ ér zuò biāo zhìđịch tạp nhi tọa tiêu chế

Hán Việt: địch tạp nhi tọa tiêu chế · Pinyin: dí kǎ ér zuò biāo zhì

Tổng quan

hệ tọa độ Descartes

Cấu tạo: 笛 (địch) + 卡 (tạp) + 兒 (nhi) + 座 (tọa) + 標 (tiêu) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ tọa độ Descartes

Eng

  • Cihui Cartesian coordinate system

Từ liên quan

Gần nghĩa

笛卡儿坐标 · 笛卡兒坐標 · 笛卡尔信徒 · 笛卡儿闭范畴