笛卡儿积

dí kǎ ér jīđịch tạp nhi tích

Hán Việt: địch tạp nhi tích · Pinyin: dí kǎ ér jī

Tổng quan

Cấu tạo: 笛 (địch) + 卡 (tạp) + 兒 (nhi) + 積 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tích Descartes

Eng

  • Cihui Cartesian product
  • Tần suất từ Cartesian product

Đức

  • Handedict kartesisches Produkt (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

笛卡尔的 · 笛卡儿 · 笛卡儿坐标 · 笛卡兒坐標 · 笛卡尔 · 笛卡尔信徒 · 笛卡儿坐标制 · 笛卡尔积