笛卡兒閉範疇

dí kǎ ér bì fàn chóu địch tạp nhi bế phạm trù

Hán Việt: địch tạp nhi bế phạm trù · Pinyin: dí kǎ ér bì fàn chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (tạp) + (nhi) + (bế) + (phạm) + (trù)