笞杖徒流 chī zhàng tú liú · si trượng đồ lưu Hán Việt: si trượng đồ lưu · Pinyin: chī zhàng tú liú Tổng quan Cấu tạo: 笞 (si) + 杖 (trượng) + 徒 (đồ) + 流 (lưu)Pinyinchī zhàng tú liúHán Việtsi trượng đồ lưuCấu tạo笞 + 杖 + 徒 + 流 · si + trượng + đồ + lưu nghĩa thành phần: si + trượng + đồ + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笞:鞭打;杖:棒打;徒:徒刑;流:流放。指古代的四种刑罚。