笠冠蓑袂 lạp quan thoa mệ Hán Việt: lạp quan thoa mệ Tổng quan Cấu tạo: 笠 (lạp) + 冠 (quan) + 蓑 (thoa) + 袂 (mệ)Hán Việtlạp quan thoa mệCấu tạo笠 + 冠 + 蓑 + 袂 · lạp + quan + thoa + mệ nghĩa thành phần: lạp + quan + thoa + mệ