笠澤老翁 lì zé lǎo wēng · lạp trạch lão ông Hán Việt: lạp trạch lão ông · Pinyin: lì zé lǎo wēng Tổng quan Cấu tạo: 笠 (lạp) + 澤 (trạch) + 老 (lão) + 翁 (ông)Pinyinlì zé lǎo wēngHán Việtlạp trạch lão ôngCấu tạo笠 + 澤 + 老 + 翁 · lạp + trạch + lão + ông nghĩa thành phần: lạp + trạch + lão + ông