符合語法的 phù hợp ngữ pháp đích Hán Việt: phù hợp ngữ pháp đích Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 的 (đích)Hán Việtphù hợp ngữ pháp đíchCấu tạo符 + 合 + 語 + 法 + 的 · phù + hợp + ngữ + pháp + đích nghĩa thành phần: phù + hợp + ngữ + pháp + đích Nghĩa EngCihui 符合語法的 úhé yǔfǎ de attr. <lg.> grammatical