符合语法性

phù hợp ngữ pháp tính

Hán Việt: phù hợp ngữ pháp tính

Tổng quan

Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính hợp ngữ pháp
  • Biên soạn grammaticalness

Eng

  • Cihui 符合語法性 úhé yǔfǎxìng n. <lg.> grammaticalness

Từ liên quan

Gần nghĩa

符合要求的 · 符合逻辑的 · 法性常樂 · 法性法身 · 法性生身 · 法性異名 · 法性真如 · 法性禪師