符號時期的 phù hào thì kì đích Hán Việt: phù hào thì kì đích Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 號 (hào) + 時 (thì) + 期 (kì) + 的 (đích)Hán Việtphù hào thì kì đíchCấu tạo符 + 號 + 時 + 期 + 的 · phù + hào + thì + kì + đích nghĩa thành phần: phù + hào + thì + kì + đích Nghĩa EngCihui 符號時期的 úhào shíqī de attr. symbolic