符號處理語言

phù hào xử lí ngữ ngôn

Hán Việt: phù hào xử lí ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (hào) + (xử) + (lí) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 符號處理語言 úhào chùlǐ yǔyán n. symbolic manipulation language