笨得要命 bổn đắc yếu mệnh Hán Việt: bổn đắc yếu mệnh Tổng quan Cấu tạo: 笨 (bổn) + 得 (đắc) + 要 (yếu) + 命 (mệnh)Hán Việtbổn đắc yếu mệnhCấu tạo笨 + 得 + 要 + 命 · bổn + đắc + yếu + mệnh nghĩa thành phần: bổn + đắc + yếu + mệnh Nghĩa EngCihui 笨得要命 èn de yàomìng v.p. be extremely stupid/clumsy