笨手苯腳的 bổn thủ bổn cước đích Hán Việt: bổn thủ bổn cước đích Tổng quan Cấu tạo: 笨 (bổn) + 手 (thủ) + 苯 (bổn) + 腳 (cước) + 的 (đích)Hán Việtbổn thủ bổn cước đíchCấu tạo笨 + 手 + 苯 + 腳 + 的 · bổn + thủ + bổn + cước + đích nghĩa thành phần: bổn + thủ + bổn + cước + đích