笨腳獸科 bổn cước thú khoa Hán Việt: bổn cước thú khoa Tổng quan Cấu tạo: 笨 (bổn) + 腳 (cước) + 獸 (thú) + 科 (khoa)Hán Việtbổn cước thú khoaCấu tạo笨 + 腳 + 獸 + 科 · bổn + cước + thú + khoa nghĩa thành phần: bổn + cước + thú + khoa