第一義諦 dì yī yì dì · đệ nhất nghĩa đế Hán Việt: đệ nhất nghĩa đế · Pinyin: dì yī yì dì Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 義 (nghĩa) + 諦 (đế)Pinyindì yī yì dìHán Việtđệ nhất nghĩa đếCấu tạo第 + 一 + 義 + 諦 · đệ + nhất + nghĩa + đế nghĩa thành phần: đệ + nhất + nghĩa + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"第一义"。