第一產業

dì yī chǎn yè đệ nhất sản nghiệp

Hán Việt: đệ nhất sản nghiệp · Pinyin: dì yī chǎn yè

Tổng quan

ngành công nghiệp sơ cấp

Cấu tạo: (đệ) + (nhất) + (sản) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành công nghiệp sơ cấp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 产业划分的类别之一。一般指以农业为主的产业。中国则还包括林业、牧业、渔业等。有的国家把矿业也列入第一产业。

Eng

  • CC-CEDICT primary sector of industry
  • Cihui primary sector of industry