第一公民 dì yī gōng mín · đệ nhất công dân Hán Việt: đệ nhất công dân · Pinyin: dì yī gōng mín Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 公 (công) + 民 (dân)Pinyindì yī gōng mínHán Việtđệ nhất công dânCấu tạo第 + 一 + 公 + 民 · đệ + nhất + công + dân nghĩa thành phần: đệ + nhất + công + dân