第一分詞 dì yī fēn cí · đệ nhất phân từ Hán Việt: đệ nhất phân từ · Pinyin: dì yī fēn cí Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 分 (phân) + 詞 (từ)Pinyindì yī fēn cíHán Việtđệ nhất phân từCấu tạo第 + 一 + 分 + 詞 · đệ + nhất + phân + từ nghĩa thành phần: đệ + nhất + phân + từ