第一季度

dì yī jì dù đệ nhất quý độ

Hán Việt: đệ nhất quý độ · Pinyin: dì yī jì dù

Tổng quan

quý đầu tiên (của năm tài chính)

Cấu tạo: (đệ) + (nhất) + (quý) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quý đầu tiên (của năm tài chính)

Eng

  • CC-CEDICT first quarter (of financial year)
  • Cihui first quarter (of financial year)