第一性徵 đệ nhất tính trưng Hán Việt: đệ nhất tính trưng Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 性 (tính) + 徵 (trưng)Hán Việtđệ nhất tính trưngCấu tạo第 + 一 + 性 + 徵 · đệ + nhất + tính + trưng nghĩa thành phần: đệ + nhất + tính + trưng Nghĩa EngCihui 第一性徵 ì-yī xìngzhēng n. <bio.> primary sexual character