第一性徵
đệ nhất tính trưng
Hán Việt: đệ nhất tính trưng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用以鑑別雌雄兩性的基本特徵,雌體兩卵巢,雄體有精巢。
Eng
- Cihui 第一性徵 ì-yī xìngzhēng n. <bio.> primary sexual character
Hán Việt: đệ nhất tính trưng