第一手的 đệ nhất thủ đích Hán Việt: đệ nhất thủ đích Tổng quan trực tiếp Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 手 (thủ) + 的 (đích)Hán Việtđệ nhất thủ đíchCấu tạo第 + 一 + 手 + 的 · đệ + nhất + thủ + đích nghĩa thành phần: đệ + nhất + thủ + đích Nghĩa ViệtCihui trực tiếp