第一斜桅

đệ nhất tà ngôi

Hán Việt: đệ nhất tà ngôi

Tổng quan

sào căng buồm (chéo từ cột đến góc ngoài phía trên buồm)

Cấu tạo: (đệ) + (nhất) + (tà) + (ngôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sào căng buồm (chéo từ cột đến góc ngoài phía trên buồm)