第一桶金

dì yī tǒng jīn đệ nhất dũng kim

Hán Việt: đệ nhất dũng kim · Pinyin: dì yī tǒng jīn

Tổng quan

nồi vàng đầu tiên | lợi nhuận ban đầu từ một nỗ lực kinh tế

Cấu tạo: (đệ) + (nhất) + (dũng) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nồi vàng đầu tiên | lợi nhuận ban đầu từ một nỗ lực kinh tế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指创业过程中赚取的第一笔钱(一般数量较大)。

Eng

  • CC-CEDICT the first pot of gold|the initial profits from an economic endeavour
  • Cihui the first pot of gold; the initial profits from an economic endeavour