第一梯隊

đệ nhất thê đội

Hán Việt: đệ nhất thê đội

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhất) + (thê) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 第一梯隊 ì-yī tīduì n. first echelon (of leading personnel)