第一民族 dì yī mín zú · đệ nhất dân tộc Hán Việt: đệ nhất dân tộc · Pinyin: dì yī mín zú Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 民 (dân) + 族 (tộc)Pinyindì yī mín zúHán Việtđệ nhất dân tộcCấu tạo第 + 一 + 民 + 族 · đệ + nhất + dân + tộc nghĩa thành phần: đệ + nhất + dân + tộc