第一淵源 đệ nhất uyên nguyên Hán Việt: đệ nhất uyên nguyên Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 淵 (uyên) + 源 (nguyên)Hán Việtđệ nhất uyên nguyênCấu tạo第 + 一 + 淵 + 源 · đệ + nhất + uyên + nguyên nghĩa thành phần: đệ + nhất + uyên + nguyên