第一滴血 dì yī dī xuè · đệ nhất tích huyết Hán Việt: đệ nhất tích huyết · Pinyin: dì yī dī xuè Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 滴 (tích) + 血 (huyết)Pinyindì yī dī xuèHán Việtđệ nhất tích huyếtCấu tạo第 + 一 + 滴 + 血 · đệ + nhất + tích + huyết nghĩa thành phần: đệ + nhất + tích + huyết