第一版

dì yī bǎn đệ nhất bản

Hán Việt: đệ nhất bản · Pinyin: dì yī bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhất) + (bản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.書籍首次的印製。如:「這本書的反應極佳,第一版已經全部售完。」 2.報紙的頭版。如:「今天各報的第一版都是總統的文告。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

初版