第一線的 đệ nhất tuyến đích Hán Việt: đệ nhất tuyến đích Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 線 (tuyến) + 的 (đích)Hán Việtđệ nhất tuyến đíchCấu tạo第 + 一 + 線 + 的 · đệ + nhất + tuyến + đích nghĩa thành phần: đệ + nhất + tuyến + đích