第一輪投票 đệ nhất luân đầu phiếu Hán Việt: đệ nhất luân đầu phiếu Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 輪 (luân) + 投 (đầu) + 票 (phiếu)Hán Việtđệ nhất luân đầu phiếuCấu tạo第 + 一 + 輪 + 投 + 票 · đệ + nhất + luân + đầu + phiếu nghĩa thành phần: đệ + nhất + luân + đầu + phiếu Nghĩa EngCihui 第一輪投票 ì-yī lún tóupiào n. first round of voting