第一金的 đệ nhất kim đích Hán Việt: đệ nhất kim đích Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 金 (kim) + 的 (đích)Hán Việtđệ nhất kim đíchCấu tạo第 + 一 + 金 + 的 · đệ + nhất + kim + đích nghĩa thành phần: đệ + nhất + kim + đích