第一集團 dì yī jí tuán · đệ nhất tập đoàn Hán Việt: đệ nhất tập đoàn · Pinyin: dì yī jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyindì yī jí tuánHán Việtđệ nhất tập đoànCấu tạo第 + 一 + 集 + 團 · đệ + nhất + tập + đoàn nghĩa thành phần: đệ + nhất + tập + đoàn