第七十一 dì-qīshíyī · đệ thất thập nhất Hán Việt: đệ thất thập nhất · Pinyin: dì-qīshíyī Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 七 (thất) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyindì-qīshíyīHán Việtđệ thất thập nhấtCấu tạo第 + 七 + 十 + 一 · đệ + thất + thập + nhất nghĩa thành phần: đệ + thất + thập + nhất Nghĩa EngCihui seventy-first