第三位的

đệ tam vị đích

Hán Việt: đệ tam vị đích

Tổng quan

thứ ba, (Tertiary) (địa lý,địa chất) (thuộc) kỷ thứ ba, (Tertiary) (địa lý,địa chất) kỷ thứ ba

Cấu tạo: (đệ) + (tam) + (vị) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thứ ba, (Tertiary) (địa lý,địa chất) (thuộc) kỷ thứ ba, (Tertiary) (địa lý,địa chất) kỷ thứ ba