第三季度

dì sān jì dù đệ tam quý độ

Hán Việt: đệ tam quý độ · Pinyin: dì sān jì dù

Tổng quan

quý ba (của năm tài chính)

Cấu tạo: (đệ) + (tam) + (quý) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quý ba (của năm tài chính)

Eng

  • CC-CEDICT third quarter (of financial year)
  • Cihui third quarter (of financial year)