第三市場

đệ tam thị tràng

Hán Việt: đệ tam thị tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (tam) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 第三市場 ì-sān shìchǎng p.w. the third market (the stock exchange)