第三梯隊 đệ tam thê đội Hán Việt: đệ tam thê đội Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 三 (tam) + 梯 (thê) + 隊 (đội)Hán Việtđệ tam thê độiCấu tạo第 + 三 + 梯 + 隊 · đệ + tam + thê + đội nghĩa thành phần: đệ + tam + thê + đội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區用語:(1)指後備幹部隊伍。(2)泛指各行業的後備力量。EngCihui 第三梯隊 ì-sān tīduì n. <PRC> third echelon (of leadership)