第三结集 đệ tam kết tập Hán Việt: đệ tam kết tập Tổng quan đệ tam kết tập (故事)見結集條。☸ Cấu tạo: 第 (đệ) + 三 (tam) + 结 (kết) + 集 (tập)Hán Việtđệ tam kết tậpCấu tạo第 + 三 + 结 + 集 · đệ + tam + kết + tập nghĩa thành phần: đệ + tam + kết + tập Nghĩa ViệtCihui đệ tam kết tập (故事)見結集條。☸