第三色盲 đệ tam sắc manh Hán Việt: đệ tam sắc manh Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 三 (tam) + 色 (sắc) + 盲 (manh)Hán Việtđệ tam sắc manhCấu tạo第 + 三 + 色 + 盲 · đệ + tam + sắc + manh nghĩa thành phần: đệ + tam + sắc + manh