第九藝術 đệ cửu nghệ thuật Hán Việt: đệ cửu nghệ thuật Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 九 (cửu) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Hán Việtđệ cửu nghệ thuậtCấu tạo第 + 九 + 藝 + 術 · đệ + cửu + nghệ + thuật nghĩa thành phần: đệ + cửu + nghệ + thuật Nghĩa EngCihui 第九藝術 ì-jiǔ yìshù n. the ninth category of art (television art)