第九藝術

đệ cửu nghệ thuật

Hán Việt: đệ cửu nghệ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (cửu) + (nghệ) + (thuật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指漫畫藝術。漫畫作品以文字及圖畫的創作表達社會學、政治學、戲劇、環保等多層面思維,是僅次於第八藝術電影、電視的新時代藝術型式。

Eng

  • Cihui 第九藝術 ì-jiǔ yìshù n. the ninth category of art (television art)