第二個人
đệ nhị cá nhân
Hán Việt: đệ nhị cá nhân · Pinyin: dì èr ge rén
Tổng quan
người thứ hai | (nghĩa bóng) người khác | bên thứ ba
Nghĩa
Việt
- Cihui người thứ hai | (nghĩa bóng) người khác | bên thứ ba
Eng
- CC-CEDICT the second person|(fig.) someone else|third party
- Cihui the second person; (fig.) someone else; third party