第二個我 đệ nhị cá ngã Hán Việt: đệ nhị cá ngã Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 個 (cá) + 我 (ngã)Hán Việtđệ nhị cá ngãCấu tạo第 + 二 + 個 + 我 · đệ + nhị + cá + ngã nghĩa thành phần: đệ + nhị + cá + ngã Nghĩa EngCihui 第二個我 ì-èr ge wǒ n. alter ego