第二產品

đệ nhị sản phẩm

Hán Việt: đệ nhị sản phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhị) + (sản) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 第二產品 ì-èr chǎnpǐn n. secondary product (of a factory)