第二人生 dì èr rén shēng · đệ nhị nhân sanh Hán Việt: đệ nhị nhân sanh · Pinyin: dì èr rén shēng Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 人 (nhân) + 生 (sanh)Pinyindì èr rén shēngHán Việtđệ nhị nhân sanhCấu tạo第 + 二 + 人 + 生 · đệ + nhị + nhân + sanh nghĩa thành phần: đệ + nhị + nhân + sanh