第二信使 dì èr xìn shǐ · đệ nhị tín sử Hán Việt: đệ nhị tín sử · Pinyin: dì èr xìn shǐ Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 信 (tín) + 使 (sử)Pinyindì èr xìn shǐHán Việtđệ nhị tín sửCấu tạo第 + 二 + 信 + 使 · đệ + nhị + tín + sử nghĩa thành phần: đệ + nhị + tín + sử